saussurea lappa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thảo mộc hàng năm: Saussurea lappa một loại cây thân thảo sống hàng năm, nguồn gốc từ khu vực phía đông dãy Himalaya (Kashmir). Cây này hoa màu tím nhạt rễ thơm, chứa tinh dầu dễ bay hơi.
    • Ứng dụng: Rễ của cây được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa để bảo quản lông thú.
dụ sử dụng
  • (Saussurea lappa một loại cây mọc tự nhiênphía đông dãy Himalaya.)
  • (Rễ thơm của cây saussurea lappa được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Saussurea lappa còn được gọi là "cây mộc hương" được dùng trong các bài thuốc Ayurveda để điều trị các vấn đề về tiêu hóa hô hấp.
    • In traditional medicine, saussurea lappa is valued for its anti-inflammatory properties. (Trong y học cổ truyền, saussurea lappa được đánh giá cao nhờ đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Saussurea (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Cúc, bao gồm nhiều loài cây thảo mộc.

    • Many species in the saussurea genus are found in high-altitude regions. (Nhiều loài trong chi saussurea được tìm thấycác vùng cao nguyên.)
  • Lappa (danh từ): Tên loài, thường dùng để chỉ các cây rễ dùng trong y học.

    • The term 'lappa' often refers to plants with aromatic roots. (Thuật ngữ 'lappa' thường chỉ các loại cây rễ thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Costus root: rễ cây mộc hương (một tên gọi khác của saussurea lappa trong thương mại).
  • Kuth root: rễ kuth (tên địa phương ở Kashmir).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể: đây danh từ chỉ thực vật, không động từ ghép liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Saussurea lappa thuật ngữ thực vật học, không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.
saussurea lappa
A botanist carefully examines the saussurea lappa plant in a mountain meadow.